Tổng quan vận hành hôm nay
Trạng thái xe theo thời gian thực — toàn bộ chu trình từ đặt lịch đến rời kho
Danh sách xe trong hệ thống — hôm nay
| Mã lịch | Biển số | Khung giờ | Nghiệp vụ | Cửa kho | Trạng thái | Tiến trình |
|---|
Năng lực phục vụ theo khung giờ
Số lịch hẹn / số xe tối đa của từng khung giờ — dựa trên số cửa kho hoạt động
Tháp điều hành dự báo
Lớp mô phỏng “digital twin” cho sân CFS: nhìn trước nghẽn khung giờ, giải thích nguyên nhân và áp dụng phương án phục hồi ngay
Bản đồ nhiệt khung giờ
Cảnh báo sớm có giải thích
Khuyến nghị điều phối có thể áp dụng ngay
| Ưu tiên | Đề xuất | Tác động dự kiến | Độ tin cậy |
|---|
Phòng mô phỏng sự cố
Chạy kịch bản “nếu xảy ra” trước khi chạm vào vận hành thật
Sổ cái quyết định
AI điều hành bán tự động
Nhập mục tiêu vận hành bằng tiếng Việt — hệ thống tự lập kế hoạch nhỏ, giải thích lý do và chỉ áp dụng khi người điều phối bấm xác nhận
Lệnh vận hành tự nhiên
Bản đồ sân sống
Kế hoạch hành động của co-pilot
| Bước | Hành động | Lý do | Tác động |
|---|
Chỉ số độc quyền
Hộp đen giải thích
Đặt lịch hẹn xe container
Đăng ký thông tin tài xế, phương tiện, container và chọn khung giờ còn trống
1. Thông tin lịch hẹn
2. Chọn khung giờ
Năng lực được tính theo số phút xử lý, loại dịch vụ và cửa kho tương thích
Lịch hẹn đã đăng ký
| Mã lịch | Biển số | Khung giờ | Nghiệp vụ | Trạng thái |
|---|
Check-in / Check-out
Đối chiếu xe đến với lịch hẹn — ghi nhận thời điểm thực tế
Check-in xe đến cổng
Nhập mã lịch hẹn hoặc biển số, sau đó quét an toàn cabin và xác thực vị trí 50m trước khi check-in
Live camera cabin tài xếChưa quét
Geofence check-in 50mChưa kiểm tra
Chặn check-in từ xa: xe phải ở trong bán kính 50m quanh cổng CFS đã cấu hình.
Danh sách xe đã check-in (chưa check-out)
| Mã lịch | Biển số | Check-in | An toàn | Vị trí | Trạng thái |
|---|
Điều phối xe vào khu vực làm hàng
Scoring đa mục tiêu: SLA, công bằng hàng chờ, chứng từ, safety gate, độ ưu tiên dịch vụ và cửa kho tương thích
Hàng chờ điều phối (đã check-in)
| Ưu tiên | Điểm | Mã lịch | Biển số | Nghiệp vụ | Điều kiện | Chờ | Cửa đề xuất |
|---|
Xe đang làm hàng
| Mã lịch | Biển số | Cửa kho | Nghiệp vụ | Bắt đầu | ETA |
|---|
Trung tâm dịch vụ & SLA
Quản trị năng lực theo phút xử lý, tự cân bằng lịch, theo dõi sức khỏe dịch vụ và tự kiểm tra thuật toán
Danh mục dịch vụ vận hành
| Dịch vụ | Phút xử lý | SLA | Cửa tương thích | Ưu tiên | Hàng chờ |
|---|
Tối ưu lịch toàn ngày
Tạo phương án san tải cho các xe chưa đến, không thay đổi xe đã check-in hoặc đang xử lý.
Sức khỏe các module
Self-test thuật toán
Quản lý ngoại lệ
Xe đến trễ, thiếu chứng từ, chờ hàng hoặc phát sinh sự cố — tách riêng để không ảnh hưởng luồng chính
Báo cáo ngoại lệ mới
Danh sách ngoại lệ
| Thời điểm | Mã lịch | Biển số | Loại | Ghi chú | Trạng thái |
|---|
Báo cáo vận hành & chỉ tiêu KPI
Thời gian chờ trung bình, thời gian quay vòng, tỷ lệ đúng lịch, mức độ sử dụng cửa kho, số lượt xe
Mức độ sử dụng cửa kho
Phân tích ngoại lệ theo loại
Bảng so sánh kịch bản (thủ công vs. có mô hình)
| Chỉ tiêu | ĐVT | Quy trình hiện tại (tham chiếu) | Quy trình áp dụng mô hình (dữ liệu hiện tại) |
|---|
* Giá trị "quy trình hiện tại" là ước lượng tham chiếu cố định để minh họa mức cải thiện; dữ liệu thực tế cần thu thập riêng.
Trung tâm MVP thực nghiệm
Lưu dữ liệu bền, xuất nhập dữ liệu, cấu hình pilot và kiểm tra mức sẵn sàng trước khi chạy thử tại doanh nghiệp
Thông tin pilot
Dữ liệu & triển khai
Checklist sẵn sàng thực nghiệm
Audit log quyết định
| Thời điểm | Sự kiện | Chi tiết |
|---|